D. Dumfries
18
3
5

Denzel Dumfries

RB 95
RM 94

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 38 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
93

RB
93

CB
93

LB
93

LWB
93

RWB
93

CDM
92

LM
92

CM
90

RM
92

CAM
90

CF
91

LW
91

RW
91

ST
91

Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ 103
Tăng tốc 94
Dứt điểm 91
Lực sút 90
Sút xa 79
Chọn vị trí 97
Vô lê 70
Penalty 70
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 97
Chuyền dài 90
Đá phạt 65
Sút xoáy 89
Rê bóng 96
Giữ bóng 97
Khéo léo 86
Thăng bằng 78
Phản ứng 98
Kèm người 95
Lấy bóng 95
Cắt bóng 94
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 97
Thể lực 103
Quyết đoán 99
Nhảy 105
Bình tĩnh 94
TM đổ người 33
TM bắt bóng 33
TM phát bóng 31
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 2815
Thể lực 103
Tăng tốc 94
Tốc độ 101
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 97
Kèm người 95
Lấy bóng 95
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 100
Cắt bóng 94
Phản ứng 98
Thể lực 103
Tăng tốc 94
Tốc độ 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 91
Chuyền dài 90
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 84
Phản ứng 98
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam