D. Dumfries
16
3
5

Denzel Dumfries

RB 93
RM 91

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 05 - 35

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
91

RB
90

CB
91

LB
90

LWB
90

RWB
90

CDM
89

LM
88

CM
86

RM
88

CAM
85

CF
86

LW
86

RW
86

ST
87

Tốc độ
95
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
91
Thể chất
101
Tốc độ 100
Tăng tốc 91
Dứt điểm 85
Lực sút 85
Sút xa 75
Chọn vị trí 92
Vô lê 68
Penalty 67
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 93
Chuyền dài 87
Đá phạt 62
Sút xoáy 87
Rê bóng 88
Giữ bóng 92
Khéo léo 84
Thăng bằng 77
Phản ứng 95
Kèm người 90
Lấy bóng 93
Cắt bóng 90
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 102
Thể lực 102
Quyết đoán 96
Nhảy 106
Bình tĩnh 88
TM đổ người 31
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2716
Thể lực 102
Tăng tốc 91
Tốc độ 98
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 92
Kèm người 90
Lấy bóng 93
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 92
Đánh đầu 98
Cắt bóng 90
Phản ứng 95
Thể lực 102
Tăng tốc 91
Tốc độ 98
Rê bóng 91
Giữ bóng 92
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 85
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 79
Phản ứng 95
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam