D. Dumfries
15
3
5

Denzel Dumfries

RB 85

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
83

RB
82

CB
83

LB
82

LWB
81

RWB
81

CDM
80

LM
77

CM
76

RM
77

CAM
74

CF
75

LW
76

RW
76

ST
77

Tốc độ
86
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
84
Thể chất
94
Tốc độ 90
Tăng tốc 83
Dứt điểm 72
Lực sút 74
Sút xa 64
Chọn vị trí 81
Vô lê 49
Penalty 58
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 80
Chuyền dài 73
Đá phạt 47
Sút xoáy 60
Rê bóng 79
Giữ bóng 81
Khéo léo 76
Thăng bằng 69
Phản ứng 87
Kèm người 82
Lấy bóng 86
Cắt bóng 84
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 95
Thể lực 99
Quyết đoán 89
Nhảy 97
Bình tĩnh 80
TM đổ người 24
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2382
Thể lực 99
Tăng tốc 83
Tốc độ 89
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 81
Kèm người 82
Lấy bóng 86
Tạt bóng 80
Chuyền ngắn 81
Đánh đầu 90
Cắt bóng 84
Phản ứng 87
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam