D. Dumfries
18
3
5

Denzel Dumfries

RWB 94
RB 94
RM 91

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 49 - Lẻ 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
90

RB
91

CB
90

LB
91

LWB
91

RWB
91

CDM
88

LM
88

CM
84

RM
88

CAM
84

CF
85

LW
87

RW
87

ST
86

Tốc độ
100
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ 102
Tăng tốc 99
Dứt điểm 81
Lực sút 87
Sút xa 71
Chọn vị trí 93
Vô lê 56
Penalty 61
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 93
Chuyền dài 92
Đá phạt 61
Sút xoáy 73
Rê bóng 96
Giữ bóng 91
Khéo léo 92
Thăng bằng 96
Phản ứng 95
Kèm người 97
Lấy bóng 92
Cắt bóng 93
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 92
Thể lực 104
Quyết đoán 101
Nhảy 99
Bình tĩnh 85
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 15
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2624
Thể lực 104
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Xoạc bóng 93
Rê bóng 97
Giữ bóng 91
Kèm người 97
Lấy bóng 92
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 82
Cắt bóng 93
Phản ứng 95
Thể lực 104
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 91
Kèm người 97
Lấy bóng 92
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 82
Đánh đầu 94
Cắt bóng 93
Phản ứng 95
Thể lực 104
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Rê bóng 97
Giữ bóng 91
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 81
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 73
Phản ứng 95
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam