D. Dumfries
17
3
5

Denzel Dumfries

RWB 92
RM 88

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
90

RB
89

CB
90

LB
89

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
85

CM
83

RM
85

CAM
82

CF
83

LW
83

RW
83

ST
84

Tốc độ
94
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ 99
Tăng tốc 90
Dứt điểm 81
Lực sút 82
Sút xa 70
Chọn vị trí 89
Vô lê 55
Penalty 64
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 90
Chuyền dài 85
Đá phạt 53
Sút xoáy 83
Rê bóng 86
Giữ bóng 89
Khéo léo 83
Thăng bằng 75
Phản ứng 94
Kèm người 89
Lấy bóng 92
Cắt bóng 91
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 101
Thể lực 103
Quyết đoán 95
Nhảy 105
Bình tĩnh 87
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 34
TM chọn vị trí 33
Chỉ số tổng: 2635
Thể lực 103
Tăng tốc 90
Tốc độ 97
Xoạc bóng 90
Rê bóng 89
Giữ bóng 89
Kèm người 89
Lấy bóng 92
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 89
Cắt bóng 91
Phản ứng 94
Thể lực 103
Tăng tốc 90
Tốc độ 97
Rê bóng 89
Giữ bóng 89
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 81
Chuyền dài 85
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 74
Phản ứng 94
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam