D. Dumfries
16
3
5

Denzel Dumfries

RWB 86
RM 83

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
84

RB
84

CB
84

LB
84

LWB
83

RWB
83

CDM
82

LM
80

CM
78

RM
80

CAM
77

CF
78

LW
78

RW
78

ST
79

Tốc độ
90
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
86
Thể chất
95
Tốc độ 94
Tăng tốc 86
Dứt điểm 76
Lực sút 77
Sút xa 65
Chọn vị trí 82
Vô lê 50
Penalty 59
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 85
Chuyền dài 80
Đá phạt 48
Sút xoáy 78
Rê bóng 81
Giữ bóng 83
Khéo léo 78
Thăng bằng 70
Phản ứng 89
Kèm người 84
Lấy bóng 87
Cắt bóng 86
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 96
Thể lực 98
Quyết đoán 90
Nhảy 97
Bình tĩnh 82
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2460
Thể lực 98
Tăng tốc 86
Tốc độ 93
Xoạc bóng 85
Rê bóng 84
Giữ bóng 83
Kèm người 84
Lấy bóng 87
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 84
Cắt bóng 86
Phản ứng 89
Thể lực 98
Tăng tốc 86
Tốc độ 93
Rê bóng 84
Giữ bóng 83
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 76
Chuyền dài 80
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 69
Phản ứng 89
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam