D. Dumfries
27
3
5

Denzel Dumfries

RWB 115

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
112

RB
112

CB
112

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
109

LM
108

CM
106

RM
108

CAM
106

CF
107

LW
108

RW
108

ST
107

Tốc độ
118
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 100
Lực sút 107
Sút xa 90
Chọn vị trí 121
Vô lê 89
Penalty 79
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 115
Chuyền dài 98
Đá phạt 77
Sút xoáy 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Khéo léo 108
Thăng bằng 114
Phản ứng 117
Kèm người 113
Lấy bóng 117
Cắt bóng 114
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 117
Sức mạnh 115
Thể lực 117
Quyết đoán 116
Nhảy 118
Bình tĩnh 112
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3258
Thể lực 117
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Xoạc bóng 117
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Kèm người 113
Lấy bóng 117
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 113
Cắt bóng 114
Phản ứng 117
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam