J. Kimmich
22
5
5

Joshua Kimmich

CDM 106
RB 104

6

Danh tiếng: Siêu Sao
Bayern München

Ngày sinh: 08/02/1995

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 75kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 43 - Lẻ 03

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
99

RB
101

CB
99

LB
101

LWB
102

RWB
102

CDM
103

LM
101

CM
103

RM
101

CAM
101

CF
99

LW
100

RW
100

ST
96

Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 91
Lực sút 103
Sút xa 105
Chọn vị trí 99
Vô lê 90
Penalty 87
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 112
Chuyền dài 111
Đá phạt 103
Sút xoáy 107
Rê bóng 99
Giữ bóng 108
Khéo léo 106
Thăng bằng 109
Phản ứng 109
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Cắt bóng 103
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 98
Thể lực 110
Quyết đoán 107
Nhảy 96
Bình tĩnh 109
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3108
Sức mạnh 98
Thể lực 110
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 109
Chuyền dài 111
Cắt bóng 103
Tầm nhìn 107
Phản ứng 109
Quyết đoán 107
Thể lực 110
Tăng tốc 100
Tốc độ 104
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 108
Kèm người 103
Lấy bóng 103
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 92
Cắt bóng 103
Phản ứng 109
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của J. Kimmich

Sự nghiệp CLB
2015: Bayern München
2015 - 2015: VfB Stuttgart
2013 - 2015: RB Leipzig (Cho mượn)
2013 - 2013: VfB Stuttgart