J. Kimmich
31
5
5

Joshua Kimmich

CDM 121
RB 119

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Bayern München

Ngày sinh: 08/02/1995

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

177cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
114

RB
116

CB
114

LB
116

LWB
117

RWB
117

CDM
118

LM
116

CM
118

RM
116

CAM
116

CF
113

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
125
Rê bóng
118
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ 117
Tăng tốc 115
Dứt điểm 96
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 115
Vô lê 105
Penalty 97
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 127
Chuyền dài 127
Đá phạt 114
Sút xoáy 124
Rê bóng 115
Giữ bóng 123
Khéo léo 117
Thăng bằng 120
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 122
Cắt bóng 117
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 118
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Quyết đoán 118
Nhảy 110
Bình tĩnh 123
TM đổ người 18
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 17
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3501
Sức mạnh 112
Thể lực 121
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 123
Kèm người 118
Lấy bóng 122
Chuyền ngắn 127
Chuyền dài 127
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 125
Phản ứng 118
Quyết đoán 118
Thể lực 121
Tăng tốc 115
Tốc độ 119
Xoạc bóng 118
Giữ bóng 123
Kèm người 118
Lấy bóng 122
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 127
Đánh đầu 111
Cắt bóng 117
Phản ứng 118
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của J. Kimmich

Sự nghiệp CLB
2015: Bayern München
2015 - 2015: VfB Stuttgart
2013 - 2015: RB Leipzig (Cho mượn)
2013 - 2013: VfB Stuttgart