L. Matthäus
32
5
5

Lothar Matthäus

CM 121

10

Danh tiếng: Siêu Sao
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 21/03/1961

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

174cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
114

RB
115

CB
114

LB
115

LWB
116

RWB
116

CDM
118

LM
115

CM
118

RM
115

CAM
117

CF
116

LW
115

RW
115

ST
114

Tốc độ
118
Sút
120
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 116
Lực sút 127
Sút xa 125
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 121
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 109
Chuyền dài 125
Đá phạt 118
Sút xoáy 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 119
Thăng bằng 126
Phản ứng 118
Kèm người 118
Lấy bóng 121
Cắt bóng 120
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 115
Thể lực 124
Quyết đoán 124
Nhảy 109
Bình tĩnh 121
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 32
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3603
Thể lực 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 121
Lấy bóng 121
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 116
Chuyền dài 125
Sút xa 125
Cắt bóng 120
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của L. Matthäus

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: New York Red Bulls
1992 - 2000: FC Bayern München
1988 - 1992: Lombardia FC
1984 - 1988: FC Bayern München
1979 - 1984: Borussia Mönchengladbach