M. Rashford
14
4
5

Marcus Rashford

ST 82
LW 82
RW 82

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
56

RB
61

CB
56

LB
61

LWB
64

RWB
64

CDM
61

LM
78

CM
72

RM
78

CAM
78

CF
79

LW
79

RW
79

ST
79

Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
78
Tốc độ 92
Tăng tốc 90
Dứt điểm 82
Lực sút 87
Sút xa 80
Chọn vị trí 84
Vô lê 74
Penalty 76
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 75
Chuyền dài 67
Đá phạt 81
Sút xoáy 82
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Khéo léo 88
Thăng bằng 78
Phản ứng 82
Kèm người 42
Lấy bóng 45
Cắt bóng 47
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 77
Thể lực 86
Quyết đoán 74
Nhảy 70
Bình tĩnh 79
TM đổ người 19
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2268
Sức mạnh 77
Tăng tốc 90
Tốc độ 94
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 82
Lực sút 87
Đánh đầu 74
Sút xa 80
Vô lê 74
Chọn vị trí 84
Tăng tốc 90
Tốc độ 94
Khéo léo 88
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Tăng tốc 90
Tốc độ 94
Khéo léo 88
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 84
Tầm nhìn 77
Phản ứng 82
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United