M. Rashford
27
3
5

Marcus Rashford

LW 111
RW 111
ST 111

10

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
75

RB
82

CB
75

LB
82

LWB
85

RWB
85

CDM
82

LM
106

CM
99

RM
106

CAM
106

CF
108

LW
108

RW
108

ST
108

Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ 117
Tăng tốc 118
Dứt điểm 111
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Vô lê 101
Penalty 109
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 104
Chuyền dài 99
Đá phạt 112
Sút xoáy 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Khéo léo 114
Thăng bằng 108
Phản ứng 111
Kèm người 58
Lấy bóng 59
Cắt bóng 57
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 102
Thể lực 108
Quyết đoán 91
Nhảy 106
Bình tĩnh 110
TM đổ người 19
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3032
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 107
Phản ứng 111
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 114
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Sút xa 114
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 107
Phản ứng 111
Sức mạnh 102
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 111
Lực sút 114
Đánh đầu 109
Sút xa 114
Vô lê 101
Chọn vị trí 113
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United