M. Rashford
28
3
5

Marcus Rashford

LW 113

11

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 05 - 35

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
75

RB
83

CB
75

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
83

LM
109

CM
101

RM
109

CAM
109

CF
110

LW
110

RW
110

ST
109

Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 114
Lực sút 116
Sút xa 113
Chọn vị trí 116
Vô lê 103
Penalty 110
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 109
Chuyền dài 101
Đá phạt 108
Sút xoáy 112
Rê bóng 117
Giữ bóng 110
Khéo léo 116
Thăng bằng 109
Phản ứng 114
Kèm người 54
Lấy bóng 63
Cắt bóng 56
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 103
Thể lực 107
Quyết đoán 91
Nhảy 105
Bình tĩnh 113
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3059
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Khéo léo 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 110
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 114
Sút xa 113
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 109
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United