M. Rashford
26
4
5

Marcus Rashford

ST 110
LW 110
RW 110

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 36-56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
76

RB
83

CB
76

LB
83

LWB
86

RWB
86

CDM
83

LM
106

CM
99

RM
106

CAM
106

CF
107

LW
107

RW
107

ST
107

Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 111
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 112
Vô lê 102
Penalty 106
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 104
Chuyền dài 100
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Khéo léo 113
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 59
Lấy bóng 63
Cắt bóng 61
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 102
Thể lực 109
Quyết đoán 93
Nhảy 104
Bình tĩnh 111
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 19
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 3018
Sức mạnh 102
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 111
Lực sút 113
Đánh đầu 105
Sút xa 113
Vô lê 102
Chọn vị trí 112
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 111
Sút xa 113
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 105
Phản ứng 110
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Khéo léo 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 109
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 111
Sút xa 113
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 105
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United