M. Rashford
27
4
5

Marcus Rashford

LW 111
ST 111
RW 111

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 26 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
77

RB
84

CB
77

LB
84

LWB
87

RWB
87

CDM
84

LM
107

CM
100

RM
107

CAM
107

CF
108

LW
108

RW
108

ST
108

Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 115
Lực sút 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Vô lê 103
Penalty 110
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 106
Chuyền dài 101
Đá phạt 107
Sút xoáy 111
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Khéo léo 114
Thăng bằng 110
Phản ứng 112
Kèm người 60
Lấy bóng 64
Cắt bóng 62
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 103
Thể lực 110
Quyết đoán 94
Nhảy 105
Bình tĩnh 113
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 3052
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Khéo léo 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 110
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 104
Phản ứng 112
Sức mạnh 103
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 116
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 115
Lực sút 115
Đánh đầu 106
Sút xa 111
Vô lê 103
Chọn vị trí 114
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Khéo léo 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 110
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 115
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 104
Phản ứng 112
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United