M. Rashford
25
4
5

Marcus Rashford

LW 107
ST 107

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
71

RB
78

CB
71

LB
78

LWB
83

RWB
83

CDM
78

LM
103

CM
95

RM
103

CAM
103

CF
104

LW
104

RW
104

ST
104

Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
57
Thể chất
97
Tốc độ 113
Tăng tốc 112
Dứt điểm 108
Lực sút 112
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Vô lê 101
Penalty 111
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 105
Chuyền dài 96
Đá phạt 105
Sút xoáy 107
Rê bóng 112
Giữ bóng 105
Khéo léo 111
Thăng bằng 103
Phản ứng 109
Kèm người 55
Lấy bóng 53
Cắt bóng 54
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 98
Thể lực 105
Quyết đoán 88
Nhảy 100
Bình tĩnh 109
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2915
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Khéo léo 111
Rê bóng 112
Giữ bóng 105
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 108
Sút xa 104
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 102
Phản ứng 109
Sức mạnh 98
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Rê bóng 112
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 108
Lực sút 112
Đánh đầu 98
Sút xa 104
Vô lê 101
Chọn vị trí 111
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United