M. Rashford
20
3
5

Marcus Rashford

LW 99

9

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
65

RB
71

CB
65

LB
71

LWB
75

RWB
75

CDM
72

LM
94

CM
88

RM
94

CAM
94

CF
96

LW
96

RW
96

ST
95

Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
52
Thể chất
89
Tốc độ 104
Tăng tốc 105
Dứt điểm 97
Lực sút 103
Sút xa 99
Chọn vị trí 102
Vô lê 92
Penalty 96
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 94
Chuyền dài 90
Đá phạt 93
Sút xoáy 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Khéo léo 103
Thăng bằng 96
Phản ứng 100
Kèm người 49
Lấy bóng 50
Cắt bóng 47
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 90
Thể lực 94
Quyết đoán 81
Nhảy 91
Bình tĩnh 94
TM đổ người 19
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2679
Tăng tốc 105
Tốc độ 107
Khéo léo 103
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Sút xa 99
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 92
Phản ứng 100
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United