M. Rashford
30
4
5

Marcus Rashford

LW 118
ST 117

14

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
80

RB
87

CB
80

LB
87

LWB
91

RWB
91

CDM
88

LM
113

CM
106

RM
113

CAM
114

CF
115

LW
115

RW
115

ST
114

Tốc độ
123
Sút
119
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
66
Thể chất
106
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 121
Lực sút 122
Sút xa 120
Chọn vị trí 120
Vô lê 108
Penalty 113
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 113
Chuyền dài 108
Đá phạt 116
Sút xoáy 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 114
Phản ứng 119
Kèm người 62
Lấy bóng 62
Cắt bóng 64
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 109
Thể lực 111
Quyết đoán 94
Nhảy 111
Bình tĩnh 119
TM đổ người 17
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3223
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 116
Phản ứng 119
Sức mạnh 109
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 121
Lực sút 122
Đánh đầu 111
Sút xa 120
Vô lê 108
Chọn vị trí 120
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United