M. Rashford
18
3
5

Marcus Rashford

LM 96
LW 97
ST 96

14

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
63

RB
70

CB
63

LB
70

LWB
73

RWB
73

CDM
70

LM
92

CM
86

RM
92

CAM
92

CF
93

LW
93

RW
93

ST
92

Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ 102
Tăng tốc 102
Dứt điểm 95
Lực sút 107
Sút xa 96
Chọn vị trí 96
Vô lê 89
Penalty 100
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 94
Chuyền dài 89
Đá phạt 91
Sút xoáy 96
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 93
Thăng bằng 86
Phản ứng 93
Kèm người 51
Lấy bóng 50
Cắt bóng 49
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 82
Thể lực 81
Quyết đoán 71
Nhảy 97
Bình tĩnh 92
TM đổ người 34
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 38
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 2690
Thể lực 81
Tăng tốc 102
Tốc độ 105
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 95
Chuyền dài 89
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 96
Phản ứng 93
Tăng tốc 102
Tốc độ 105
Khéo léo 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 95
Sút xa 96
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 96
Phản ứng 93
Sức mạnh 82
Tăng tốc 102
Tốc độ 105
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 95
Lực sút 107
Đánh đầu 88
Sút xa 96
Vô lê 89
Chọn vị trí 96
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United