M. Rashford
8
3
5

Marcus Rashford

LM 73
LW 74
ST 73

14

Danh tiếng: Ngôi sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
41

RB
48

CB
41

LB
48

LWB
51

RWB
51

CDM
48

LM
70

CM
64

RM
70

CAM
70

CF
71

LW
71

RW
71

ST
70

Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
58
Tốc độ 80
Tăng tốc 80
Dứt điểm 73
Lực sút 85
Sút xa 74
Chọn vị trí 74
Vô lê 67
Penalty 78
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 72
Chuyền dài 67
Đá phạt 69
Sút xoáy 74
Rê bóng 76
Giữ bóng 74
Khéo léo 71
Thăng bằng 64
Phản ứng 71
Kèm người 29
Lấy bóng 28
Cắt bóng 27
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 60
Thể lực 59
Quyết đoán 49
Nhảy 75
Bình tĩnh 70
TM đổ người 12
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 16
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 1942
Thể lực 59
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Rê bóng 77
Giữ bóng 74
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 73
Chuyền dài 67
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 74
Phản ứng 71
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Khéo léo 71
Rê bóng 77
Giữ bóng 74
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 73
Sút xa 74
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 74
Phản ứng 71
Sức mạnh 60
Tăng tốc 80
Tốc độ 83
Rê bóng 77
Giữ bóng 74
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 73
Lực sút 85
Đánh đầu 66
Sút xa 74
Vô lê 67
Chọn vị trí 74
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United