M. Rashford
13
4
5

Marcus Rashford

LW 80
ST 79
LM 79

10

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
53

RB
59

CB
53

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
58

LM
76

CM
70

RM
76

CAM
75

CF
77

LW
77

RW
77

ST
76

Tốc độ
90
Sút
79
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ 91
Tăng tốc 89
Dứt điểm 79
Lực sút 86
Sút xa 77
Chọn vị trí 81
Vô lê 73
Penalty 74
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 77
Chuyền dài 66
Đá phạt 78
Sút xoáy 77
Rê bóng 83
Giữ bóng 80
Khéo léo 87
Thăng bằng 77
Phản ứng 79
Kèm người 37
Lấy bóng 44
Cắt bóng 46
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 72
Thể lực 79
Quyết đoán 71
Nhảy 64
Bình tĩnh 75
TM đổ người 18
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 22
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2191
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Khéo léo 87
Rê bóng 85
Giữ bóng 80
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 79
Sút xa 77
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 74
Phản ứng 79
Sức mạnh 72
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Rê bóng 85
Giữ bóng 80
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 79
Lực sút 86
Đánh đầu 72
Sút xa 77
Vô lê 73
Chọn vị trí 81
Thể lực 79
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Rê bóng 85
Giữ bóng 80
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 79
Chuyền dài 66
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 74
Phản ứng 79
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United