M. Rashford
29
3
5

Marcus Rashford

LW 115
ST 114
RW 115

19

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 31/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
77

RB
84

CB
77

LB
84

LWB
88

RWB
88

CDM
85

LM
110

CM
103

RM
110

CAM
111

CF
112

LW
112

RW
112

ST
111

Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ 120
Tăng tốc 121
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 117
Vô lê 106
Penalty 113
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 108
Chuyền dài 106
Đá phạt 116
Sút xoáy 114
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Khéo léo 118
Thăng bằng 110
Phản ứng 117
Kèm người 59
Lấy bóng 58
Cắt bóng 60
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 104
Thể lực 109
Quyết đoán 93
Nhảy 107
Bình tĩnh 114
TM đổ người 22
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 24
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3137
Tăng tốc 121
Tốc độ 123
Khéo léo 118
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 117
Sút xa 115
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 110
Phản ứng 117
Sức mạnh 104
Tăng tốc 121
Tốc độ 123
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Đánh đầu 104
Sút xa 115
Vô lê 106
Chọn vị trí 117
Tăng tốc 121
Tốc độ 123
Khéo léo 118
Rê bóng 118
Giữ bóng 112
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 117
Sút xa 115
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 110
Phản ứng 117
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của M. Rashford

Sự nghiệp CLB
2025: FC Barcelona (Cho mượn)
2025 - 2025: Manchester United
2025 - 2025: Aston Villa (Cho mượn)
2015 - 2025: Manchester United