Roberto Carlos
36
5
4

Roberto Carlos

LB 135

3

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 10/04/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

168cm 70kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
53

SW
131

RB
132

CB
131

LB
132

LWB
132

RWB
132

CDM
131

LM
131

CM
131

RM
131

CAM
130

CF
131

LW
131

RW
131

ST
130

Tốc độ
140
Sút
131
Chuyền bóng
134
Rê bóng
134
Phòng thủ
134
Thể chất
134
Tốc độ 140
Tăng tốc 141
Dứt điểm 122
Lực sút 143
Sút xa 142
Chọn vị trí 140
Vô lê 128
Penalty 130
Chuyền ngắn 128
Tầm nhìn 136
Tạt bóng 138
Chuyền dài 136
Đá phạt 142
Sút xoáy 140
Rê bóng 135
Giữ bóng 132
Khéo léo 138
Thăng bằng 142
Phản ứng 135
Kèm người 132
Lấy bóng 136
Cắt bóng 135
Đánh đầu 136
Xoạc bóng 137
Sức mạnh 130
Thể lực 142
Quyết đoán 137
Nhảy 138
Bình tĩnh 135
TM đổ người 47
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 49
TM phản xạ 47
TM chọn vị trí 47
Chỉ số tổng: 4182
Thể lực 142
Tăng tốc 141
Tốc độ 143
Xoạc bóng 137
Giữ bóng 132
Kèm người 132
Lấy bóng 136
Tạt bóng 138
Chuyền ngắn 128
Đánh đầu 136
Cắt bóng 135
Phản ứng 135
Chuyên gia đeo bám
Chuyên gia đeo bám Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Roberto Carlos

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: Delhi Dynamos FC
2011 - 2012: FC Anzhi Makhachkala
2010 - 2010: Corinthians
2007 - 2009: Fenerbahçe SK
1996 - 2007: Real Madrid
1995 - 1996: Lombardia FC
1993 - 1995: Palmeiras
1992 - 1992: Atlético Mineiro