Verón
30
4
5

Verón

CAM 118

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
104

RB
106

CB
104

LB
106

LWB
108

RWB
108

CDM
110

LM
114

CM
115

RM
114

CAM
115

CF
113

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
109
Sút
115
Chuyền bóng
121
Rê bóng
117
Phòng thủ
104
Thể chất
113
Tốc độ 110
Tăng tốc 109
Dứt điểm 109
Lực sút 123
Sút xa 121
Chọn vị trí 116
Vô lê 117
Penalty 114
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 118
Chuyền dài 122
Đá phạt 121
Sút xoáy 121
Rê bóng 117
Giữ bóng 122
Khéo léo 110
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 108
Lấy bóng 103
Cắt bóng 106
Đánh đầu 106
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 111
Thể lực 117
Quyết đoán 117
Nhảy 99
Bình tĩnh 123
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3416
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 110
Rê bóng 120
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 109
Chuyền dài 122
Sút xa 121
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 123
Phản ứng 115
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata