Verón
31
4
5

Verón

CM 119

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
104

RB
107

CB
104

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
111

LM
114

CM
116

RM
114

CAM
115

CF
113

LW
113

RW
113

ST
110

Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
121
Rê bóng
117
Phòng thủ
103
Thể chất
114
Tốc độ 111
Tăng tốc 114
Dứt điểm 100
Lực sút 125
Sút xa 122
Chọn vị trí 119
Vô lê 114
Penalty 119
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 116
Chuyền dài 125
Đá phạt 120
Sút xoáy 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 123
Khéo léo 113
Thăng bằng 120
Phản ứng 115
Kèm người 107
Lấy bóng 104
Cắt bóng 103
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 110
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 99
Bình tĩnh 124
TM đổ người 30
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3474
Thể lực 123
Rê bóng 120
Giữ bóng 123
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 100
Chuyền dài 125
Sút xa 122
Cắt bóng 103
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 124
Phản ứng 115
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Latium
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata