Verón
30
4
5

Verón

CAM 117
LM 115
CM 117

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Legend of Europa

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
103

RB
105

CB
103

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
109

LM
112

CM
114

RM
112

CAM
114

CF
112

LW
111

RW
111

ST
109

Tốc độ
108
Sút
112
Chuyền bóng
120
Rê bóng
116
Phòng thủ
103
Thể chất
111
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 104
Lực sút 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 116
Vô lê 115
Penalty 115
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 116
Chuyền dài 121
Đá phạt 119
Sút xoáy 119
Rê bóng 115
Giữ bóng 121
Khéo léo 109
Thăng bằng 114
Phản ứng 113
Kèm người 106
Lấy bóng 102
Cắt bóng 104
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 110
Thể lực 115
Quyết đoán 115
Nhảy 98
Bình tĩnh 121
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3370
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 109
Rê bóng 119
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 104
Chuyền dài 121
Sút xa 120
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 122
Phản ứng 113
Thể lực 115
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Rê bóng 119
Giữ bóng 121
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 104
Chuyền dài 121
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 122
Phản ứng 113
Thể lực 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 121
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 104
Chuyền dài 121
Sút xa 120
Cắt bóng 104
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 122
Phản ứng 113
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata