Verón
21
4
5

Verón

CM 99
CDM 94

23

Danh tiếng: Siêu Sao
Moments of Glory

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 12 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
84

RB
85

CB
84

LB
85

LWB
88

RWB
88

CDM
91

LM
95

CM
96

RM
95

CAM
96

CF
95

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
87
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
83
Thể chất
92
Tốc độ 88
Tăng tốc 87
Dứt điểm 90
Lực sút 101
Sút xa 103
Chọn vị trí 97
Vô lê 77
Penalty 102
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 97
Chuyền dài 106
Đá phạt 101
Sút xoáy 108
Rê bóng 102
Giữ bóng 105
Khéo léo 95
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 89
Lấy bóng 82
Cắt bóng 86
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 90
Thể lực 92
Quyết đoán 101
Nhảy 85
Bình tĩnh 108
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 9
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2800
Thể lực 92
Rê bóng 105
Giữ bóng 105
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 90
Chuyền dài 106
Sút xa 103
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 100
Sức mạnh 90
Thể lực 92
Xoạc bóng 72
Giữ bóng 105
Kèm người 89
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 103
Chuyền dài 106
Cắt bóng 86
Tầm nhìn 98
Phản ứng 100
Quyết đoán 101
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata