Verón
25
4
5

Verón

CM 109
CDM 105

11

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 04 - 24

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
96

RB
98

CB
96

LB
98

LWB
100

RWB
100

CDM
102

LM
105

CM
106

RM
105

CAM
106

CF
104

LW
104

RW
104

ST
102

Tốc độ
98
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
109
Phòng thủ
96
Thể chất
103
Tốc độ 99
Tăng tốc 98
Dứt điểm 96
Lực sút 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 107
Vô lê 111
Penalty 114
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 109
Chuyền dài 114
Đá phạt 115
Sút xoáy 113
Rê bóng 109
Giữ bóng 114
Khéo léo 100
Thăng bằng 105
Phản ứng 107
Kèm người 99
Lấy bóng 93
Cắt bóng 101
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 101
Thể lực 109
Quyết đoán 108
Nhảy 91
Bình tĩnh 114
TM đổ người 29
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 25
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3185
Thể lực 109
Rê bóng 112
Giữ bóng 114
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 96
Chuyền dài 114
Sút xa 114
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 111
Phản ứng 107
Sức mạnh 101
Thể lực 109
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 114
Kèm người 99
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 114
Chuyền dài 114
Cắt bóng 101
Tầm nhìn 111
Phản ứng 107
Quyết đoán 108
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata