Verón
31
4
5

Verón

CAM 120

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Spartan

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 08 - 28

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
106

RB
108

CB
106

LB
108

LWB
110

RWB
110

CDM
112

LM
116

CM
117

RM
116

CAM
117

CF
115

LW
115

RW
115

ST
112

Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
123
Rê bóng
119
Phòng thủ
106
Thể chất
115
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 104
Lực sút 123
Sút xa 122
Chọn vị trí 119
Vô lê 117
Penalty 117
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 120
Chuyền dài 124
Đá phạt 122
Sút xoáy 121
Rê bóng 120
Giữ bóng 123
Khéo léo 112
Thăng bằng 121
Phản ứng 116
Kèm người 110
Lấy bóng 104
Cắt bóng 107
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 112
Thể lực 120
Quyết đoán 124
Nhảy 102
Bình tĩnh 124
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3486
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Khéo léo 112
Rê bóng 122
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 104
Chuyền dài 124
Sút xa 122
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 125
Phản ứng 116
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Latium
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata