Verón
25
4
5

Verón

CM 107
CAM 107

23

Danh tiếng: Siêu Sao
Legendary Numbers

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 40 - Lẻ 00

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
90

RB
93

CB
90

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
97

LM
104

CM
104

RM
104

CAM
104

CF
103

LW
103

RW
103

ST
100

Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
87
Thể chất
102
Tốc độ 98
Tăng tốc 98
Dứt điểm 99
Lực sút 109
Sút xa 107
Chọn vị trí 107
Vô lê 92
Penalty 110
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 109
Chuyền dài 112
Đá phạt 112
Sút xoáy 111
Rê bóng 107
Giữ bóng 112
Khéo léo 100
Thăng bằng 105
Phản ứng 106
Kèm người 90
Lấy bóng 85
Cắt bóng 89
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 100
Thể lực 107
Quyết đoán 105
Nhảy 92
Bình tĩnh 111
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3047
Thể lực 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 99
Chuyền dài 112
Sút xa 107
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Tăng tốc 98
Tốc độ 101
Khéo léo 100
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 99
Chuyền dài 112
Sút xa 107
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 108
Phản ứng 106
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata