Verón
27
4
5

Verón

CAM 111
CM 111

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
97

RB
99

CB
97

LB
99

LWB
102

RWB
102

CDM
103

LM
107

CM
108

RM
107

CAM
108

CF
106

LW
106

RW
106

ST
103

Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
97
Thể chất
106
Tốc độ 102
Tăng tốc 103
Dứt điểm 97
Lực sút 116
Sút xa 113
Chọn vị trí 110
Vô lê 112
Penalty 108
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 113
Chuyền dài 116
Đá phạt 112
Sút xoáy 113
Rê bóng 111
Giữ bóng 114
Khéo léo 103
Thăng bằng 110
Phản ứng 109
Kèm người 100
Lấy bóng 94
Cắt bóng 100
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 104
Thể lực 111
Quyết đoán 111
Nhảy 93
Bình tĩnh 116
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3212
Tăng tốc 103
Tốc độ 105
Khéo léo 103
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 97
Chuyền dài 116
Sút xa 113
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 116
Phản ứng 109
Thể lực 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 97
Chuyền dài 116
Sút xa 113
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 116
Phản ứng 109
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata