Verón
26
4
5

Verón

CM 109
CAM 109

23

Danh tiếng: Siêu Sao
Journeyman

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
96

RB
97

CB
96

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
101

LM
105

CM
106

RM
105

CAM
106

CF
105

LW
104

RW
104

ST
103

Tốc độ
100
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
96
Thể chất
103
Tốc độ 100
Tăng tốc 101
Dứt điểm 102
Lực sút 115
Sút xa 114
Chọn vị trí 108
Vô lê 106
Penalty 111
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 108
Chuyền dài 114
Đá phạt 113
Sút xoáy 112
Rê bóng 108
Giữ bóng 113
Khéo léo 100
Thăng bằng 107
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 95
Cắt bóng 98
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 103
Thể lực 105
Quyết đoán 108
Nhảy 91
Bình tĩnh 112
TM đổ người 15
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3148
Thể lực 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 102
Chuyền dài 114
Sút xa 114
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 113
Phản ứng 105
Tăng tốc 101
Tốc độ 103
Khéo léo 100
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 102
Chuyền dài 114
Sút xa 114
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 113
Phản ứng 105
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata