Verón
22
4
5

Verón

CM 99
CDM 95

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Multi-League Champions

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 11 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
88

RB
89

CB
88

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
92

LM
96

CM
96

RM
96

CAM
96

CF
95

LW
95

RW
95

ST
93

Tốc độ
89
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ 92
Tăng tốc 87
Dứt điểm 92
Lực sút 103
Sút xa 100
Chọn vị trí 98
Vô lê 88
Penalty 103
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 100
Chuyền dài 103
Đá phạt 105
Sút xoáy 105
Rê bóng 103
Giữ bóng 107
Khéo léo 96
Thăng bằng 100
Phản ứng 97
Kèm người 94
Lấy bóng 86
Cắt bóng 90
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 95
Thể lực 98
Quyết đoán 101
Nhảy 96
Bình tĩnh 105
TM đổ người 10
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 12
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2870
Thể lực 98
Rê bóng 106
Giữ bóng 107
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 92
Chuyền dài 103
Sút xa 100
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Sức mạnh 95
Thể lực 98
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 107
Kèm người 94
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 100
Chuyền dài 103
Cắt bóng 90
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Quyết đoán 101
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata