Verón
19
4
5

Verón

CM 94
CDM 89

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Captain

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
79

RB
81

CB
79

LB
81

LWB
83

RWB
83

CDM
86

LM
89

CM
91

RM
89

CAM
89

CF
87

LW
87

RW
87

ST
83

Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ 79
Tăng tốc 79
Dứt điểm 79
Lực sút 86
Sút xa 92
Chọn vị trí 85
Vô lê 87
Penalty 99
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 98
Chuyền dài 103
Đá phạt 103
Sút xoáy 103
Rê bóng 96
Giữ bóng 100
Khéo léo 79
Thăng bằng 94
Phản ứng 86
Kèm người 77
Lấy bóng 80
Cắt bóng 84
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 83
Thể lực 83
Quyết đoán 95
Nhảy 79
Bình tĩnh 103
TM đổ người 10
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2653
Thể lực 83
Rê bóng 97
Giữ bóng 100
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 79
Chuyền dài 103
Sút xa 92
Cắt bóng 84
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 98
Phản ứng 86
Sức mạnh 83
Thể lực 83
Xoạc bóng 76
Giữ bóng 100
Kèm người 77
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 99
Chuyền dài 103
Cắt bóng 84
Tầm nhìn 98
Phản ứng 86
Quyết đoán 95
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata