Verón
17
4
5

Verón

CM 92
CDM 88

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 09/03/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
79

RB
80

CB
79

LB
80

LWB
82

RWB
82

CDM
85

LM
88

CM
89

RM
88

CAM
89

CF
88

LW
88

RW
88

ST
85

Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
78
Thể chất
85
Tốc độ 85
Tăng tốc 85
Dứt điểm 84
Lực sút 98
Sút xa 92
Chọn vị trí 86
Vô lê 78
Penalty 94
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 90
Chuyền dài 101
Đá phạt 92
Sút xoáy 98
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Khéo léo 88
Thăng bằng 97
Phản ứng 92
Kèm người 79
Lấy bóng 75
Cắt bóng 86
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 82
Thể lực 86
Quyết đoán 97
Nhảy 75
Bình tĩnh 99
TM đổ người 9
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 9
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2623
Thể lực 86
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 84
Chuyền dài 101
Sút xa 92
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 95
Phản ứng 92
Sức mạnh 82
Thể lực 86
Xoạc bóng 71
Giữ bóng 97
Kèm người 79
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 94
Chuyền dài 101
Cắt bóng 86
Tầm nhìn 95
Phản ứng 92
Quyết đoán 97
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận

Các mùa giải khác của Verón

Sự nghiệp CLB
2017 - 2017: Estudiantes de La Plata
2013 - 2014: Estudiantes de La Plata
2006 - 2012: Estudiantes de La Plata
2003 - 2006: Chelsea
2004 - 2006: Lombardia FC (Cho mượn)
2001 - 2003: Manchester United
1999 - 2001: Lazio
1998 - 1999: Parma
1996 - 1998: Sampdoria
1996 - 1996: Boca Juniors
1994 - 1996: Estudiantes de La Plata