V. van Dijk
13
3
5

Virgil van Dijk

CB 81

4

Danh tiếng: Huyền thoại
Liverpool

Ngày sinh: 08/07/1991

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

193cm 92kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
78

RB
72

CB
78

LB
72

LWB
70

RWB
70

CDM
74

LM
61

CM
67

RM
61

CAM
62

CF
61

LW
59

RW
59

ST
62

Tốc độ
67
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ 72
Tăng tốc 61
Dứt điểm 49
Lực sút 75
Sút xa 59
Chọn vị trí 44
Vô lê 43
Penalty 58
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 50
Chuyền dài 76
Đá phạt 65
Sút xoáy 56
Rê bóng 65
Giữ bóng 71
Khéo léo 51
Thăng bằng 47
Phản ứng 83
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Cắt bóng 83
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 85
Thể lực 69
Quyết đoán 78
Nhảy 82
Bình tĩnh 83
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2034
Sức mạnh 85
Tốc độ 70
Nhảy 82
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 71
Kèm người 83
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 74
Đánh đầu 81
Cắt bóng 83
Phản ứng 83
Quyết đoán 78
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của V. van Dijk

Sự nghiệp CLB
2018: Liverpool
2015 - 2018: Southampton
2013 - 2015: Celtic
2011 - 2013: FC Groningen