Vitinha
22
3
5

Vitinha

CM 103
CDM 99

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
87

RB
91

CB
87

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
95

LM
97

CM
99

RM
97

CAM
98

CF
96

LW
96

RW
96

ST
90

Tốc độ
88
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ 86
Tăng tốc 91
Dứt điểm 96
Lực sút 93
Sút xa 99
Chọn vị trí 97
Vô lê 80
Penalty 103
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 94
Chuyền dài 104
Đá phạt 86
Sút xoáy 97
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 90
Lấy bóng 95
Cắt bóng 100
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 77
Thể lực 102
Quyết đoán 93
Nhảy 83
Bình tĩnh 103
TM đổ người 35
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 32
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 2917
Thể lực 102
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Chuyền dài 104
Sút xa 99
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 105
Phản ứng 103
Sức mạnh 77
Thể lực 102
Xoạc bóng 86
Giữ bóng 103
Kèm người 90
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 105
Chuyền dài 104
Cắt bóng 100
Tầm nhìn 105
Phản ứng 103
Quyết đoán 93
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B