Vitinha
21
3
5

Vitinha

CM 103
CAM 103

17

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
88

RB
93

CB
88

LB
93

LWB
95

RWB
95

CDM
96

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
100

CF
97

LW
99

RW
99

ST
92

Tốc độ
100
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ 100
Tăng tốc 102
Dứt điểm 86
Lực sút 91
Sút xa 102
Chọn vị trí 98
Vô lê 80
Penalty 83
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 100
Chuyền dài 108
Đá phạt 89
Sút xoáy 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 107
Khéo léo 108
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 88
Lấy bóng 96
Cắt bóng 94
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 83
Thể lực 103
Quyết đoán 95
Nhảy 87
Bình tĩnh 105
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 13
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2873
Thể lực 103
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 86
Chuyền dài 108
Sút xa 102
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 104
Phản ứng 103
Tăng tốc 102
Tốc độ 103
Khéo léo 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 86
Chuyền dài 108
Sút xa 102
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 104
Phản ứng 103
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B