Vitinha
29
3
5

Vitinha

CM 119

17

Danh tiếng: Huyền thoại
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
104

RB
108

CB
104

LB
108

LWB
110

RWB
110

CDM
112

LM
115

CM
116

RM
115

CAM
116

CF
115

LW
115

RW
115

ST
110

Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
122
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ 116
Tăng tốc 118
Dứt điểm 112
Lực sút 118
Sút xa 123
Chọn vị trí 116
Vô lê 98
Penalty 116
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 110
Chuyền dài 124
Đá phạt 108
Sút xoáy 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 122
Khéo léo 122
Thăng bằng 120
Phản ứng 120
Kèm người 108
Lấy bóng 112
Cắt bóng 110
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 99
Thể lực 118
Quyết đoán 114
Nhảy 101
Bình tĩnh 121
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3419
Thể lực 118
Rê bóng 125
Giữ bóng 122
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 112
Chuyền dài 124
Sút xa 123
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 120
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B