Vitinha
23
3
5

Vitinha

CM 115

17

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 44 - Chẵn 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
101

RB
105

CB
101

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
108

LM
111

CM
112

RM
111

CAM
111

CF
109

LW
110

RW
110

ST
104

Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 98
Lực sút 109
Sút xa 113
Chọn vị trí 110
Vô lê 95
Penalty 96
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 116
Chuyền dài 120
Đá phạt 105
Sút xoáy 115
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 119
Thăng bằng 117
Phản ứng 115
Kèm người 105
Lấy bóng 108
Cắt bóng 105
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 95
Thể lực 113
Quyết đoán 111
Nhảy 101
Bình tĩnh 115
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 24
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3290
Thể lực 113
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 98
Chuyền dài 120
Sút xa 113
Cắt bóng 105
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 117
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B