Vitinha
15
3
5

Vitinha

CM 88
CAM 88

17

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

173cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
72

RB
79

CB
72

LB
79

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
84

CM
85

RM
84

CAM
85

CF
82

LW
84

RW
84

ST
76

Tốc độ
83
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
78
Thể chất
67
Tốc độ 81
Tăng tốc 86
Dứt điểm 77
Lực sút 80
Sút xa 82
Chọn vị trí 83
Vô lê 74
Penalty 83
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 82
Chuyền dài 92
Đá phạt 73
Sút xoáy 74
Rê bóng 91
Giữ bóng 93
Khéo léo 99
Thăng bằng 93
Phản ứng 84
Kèm người 79
Lấy bóng 83
Cắt bóng 83
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 59
Thể lực 85
Quyết đoán 66
Nhảy 68
Bình tĩnh 91
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 26
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2488
Thể lực 85
Rê bóng 95
Giữ bóng 93
Lấy bóng 83
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 77
Chuyền dài 92
Sút xa 82
Cắt bóng 83
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 90
Phản ứng 84
Tăng tốc 86
Tốc độ 86
Khéo léo 99
Rê bóng 95
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 77
Chuyền dài 92
Sút xa 82
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 90
Phản ứng 84
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B