Vitinha
23
3
5

Vitinha

CM 107
CAM 107

20

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 03-23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
93

RB
98

CB
93

LB
98

LWB
100

RWB
100

CDM
100

LM
103

CM
104

RM
103

CAM
104

CF
102

LW
103

RW
103

ST
96

Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ 103
Tăng tốc 107
Dứt điểm 90
Lực sút 101
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Vô lê 85
Penalty 88
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 104
Chuyền dài 111
Đá phạt 94
Sút xoáy 107
Rê bóng 111
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 109
Phản ứng 107
Kèm người 93
Lấy bóng 102
Cắt bóng 99
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 86
Thể lực 107
Quyết đoán 99
Nhảy 92
Bình tĩnh 110
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3013
Thể lực 107
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 90
Chuyền dài 111
Sút xa 105
Cắt bóng 99
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107
Tăng tốc 107
Tốc độ 107
Khéo léo 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 90
Chuyền dài 111
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 109
Phản ứng 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B