Vitinha
22
3
5

Vitinha

CM 105
CAM 105

20

Danh tiếng: Bình thường
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

173cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 03 - 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
98

LM
101

CM
102

RM
101

CAM
102

CF
99

LW
100

RW
100

ST
93

Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ 101
Tăng tốc 104
Dứt điểm 88
Lực sút 92
Sút xa 103
Chọn vị trí 100
Vô lê 83
Penalty 86
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 101
Chuyền dài 109
Đá phạt 92
Sút xoáy 104
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Khéo léo 109
Thăng bằng 106
Phản ứng 105
Kèm người 90
Lấy bóng 100
Cắt bóng 97
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 85
Thể lực 105
Quyết đoán 97
Nhảy 90
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 14
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2940
Thể lực 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 88
Chuyền dài 109
Sút xa 103
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Tăng tốc 104
Tốc độ 105
Khéo léo 109
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 88
Chuyền dài 109
Sút xa 103
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 106
Phản ứng 105
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B