Vitinha
18
3
5

Vitinha

CM 99
CDM 96

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
84

RB
87

CB
84

LB
87

LWB
89

RWB
89

CDM
91

LM
92

CM
94

RM
92

CAM
94

CF
91

LW
92

RW
92

ST
86

Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ 84
Tăng tốc 89
Dứt điểm 91
Lực sút 90
Sút xa 96
Chọn vị trí 91
Vô lê 78
Penalty 89
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 92
Chuyền dài 98
Đá phạt 83
Sút xoáy 95
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 103
Thăng bằng 101
Phản ứng 98
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Cắt bóng 94
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 75
Thể lực 95
Quyết đoán 91
Nhảy 81
Bình tĩnh 101
TM đổ người 33
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 30
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2796
Thể lực 95
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 91
Chuyền dài 98
Sút xa 96
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 98
Phản ứng 98
Sức mạnh 75
Thể lực 95
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 100
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 101
Chuyền dài 98
Cắt bóng 94
Tầm nhìn 98
Phản ứng 98
Quyết đoán 91
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B