Vitinha
27
3
5

Vitinha

CM 114
CDM 110

6

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 30 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
100

RB
105

CB
100

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
111

CM
111

RM
111

CAM
111

CF
109

LW
110

RW
110

ST
105

Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 103
Lực sút 110
Sút xa 113
Chọn vị trí 110
Vô lê 93
Penalty 96
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 112
Chuyền dài 119
Đá phạt 99
Sút xoáy 115
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Khéo léo 119
Thăng bằng 115
Phản ứng 115
Kèm người 103
Lấy bóng 108
Cắt bóng 105
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 93
Thể lực 115
Quyết đoán 109
Nhảy 98
Bình tĩnh 115
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3240
Thể lực 115
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 103
Chuyền dài 119
Sút xa 113
Cắt bóng 105
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 115
Phản ứng 115
Sức mạnh 93
Thể lực 115
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 117
Kèm người 103
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 117
Chuyền dài 119
Cắt bóng 105
Tầm nhìn 115
Phản ứng 115
Quyết đoán 109
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B