Vitinha
25
3
5

Vitinha

CM 118
CDM 114

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 49 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
104

RB
108

CB
104

LB
108

LWB
110

RWB
110

CDM
111

LM
114

CM
115

RM
114

CAM
114

CF
112

LW
113

RW
113

ST
107

Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
120
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ 117
Tăng tốc 117
Dứt điểm 103
Lực sút 111
Sút xa 117
Chọn vị trí 114
Vô lê 96
Penalty 99
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 114
Chuyền dài 121
Đá phạt 102
Sút xoáy 119
Rê bóng 120
Giữ bóng 121
Khéo léo 122
Thăng bằng 118
Phản ứng 119
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Cắt bóng 111
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 98
Thể lực 119
Quyết đoán 112
Nhảy 101
Bình tĩnh 120
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3384
Thể lực 119
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Chuyền dài 121
Sút xa 117
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 118
Phản ứng 119
Sức mạnh 98
Thể lực 119
Xoạc bóng 98
Giữ bóng 121
Kèm người 106
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 121
Chuyền dài 121
Cắt bóng 111
Tầm nhìn 118
Phản ứng 119
Quyết đoán 112
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B