Vitinha
19
3
5

Vitinha

CM 99

14

Danh tiếng: Nổi tiếng
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
83

RB
87

CB
83

LB
87

LWB
89

RWB
89

CDM
90

LM
95

CM
96

RM
95

CAM
96

CF
94

LW
94

RW
94

ST
89

Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ 97
Tăng tốc 98
Dứt điểm 86
Lực sút 94
Sút xa 94
Chọn vị trí 94
Vô lê 79
Penalty 82
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 94
Chuyền dài 106
Đá phạt 93
Sút xoáy 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 100
Khéo léo 102
Thăng bằng 99
Phản ứng 99
Kèm người 88
Lấy bóng 87
Cắt bóng 85
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 79
Thể lực 94
Quyết đoán 94
Nhảy 84
Bình tĩnh 99
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2772
Thể lực 94
Rê bóng 103
Giữ bóng 100
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 86
Chuyền dài 106
Sút xa 94
Cắt bóng 85
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 101
Phản ứng 99
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B