Vitinha
11
3
5

Vitinha

CM 80
CDM 76

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
65

RB
69

CB
65

LB
69

LWB
71

RWB
71

CDM
73

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
76

CF
74

LW
74

RW
74

ST
68

Tốc độ
66
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
69
Thể chất
64
Tốc độ 64
Tăng tốc 69
Dứt điểm 74
Lực sút 71
Sút xa 77
Chọn vị trí 75
Vô lê 58
Penalty 81
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 72
Chuyền dài 82
Đá phạt 64
Sút xoáy 75
Rê bóng 83
Giữ bóng 81
Khéo léo 83
Thăng bằng 82
Phản ứng 81
Kèm người 68
Lấy bóng 73
Cắt bóng 78
Đánh đầu 49
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 55
Thể lực 80
Quyết đoán 71
Nhảy 61
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 10
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 7
Chỉ số tổng: 2169
Thể lực 80
Rê bóng 85
Giữ bóng 81
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 74
Chuyền dài 82
Sút xa 77
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 83
Phản ứng 81
Sức mạnh 55
Thể lực 80
Xoạc bóng 64
Giữ bóng 81
Kèm người 68
Lấy bóng 73
Chuyền ngắn 83
Chuyền dài 82
Cắt bóng 78
Tầm nhìn 83
Phản ứng 81
Quyết đoán 71
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B