W. Rooney
42
5
5

Wayne Rooney

ST 124
CF 124
CAM 124

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 24/10/1985

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 82kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
104

RB
106

CB
104

LB
106

LWB
109

RWB
109

CDM
109

LM
120

CM
118

RM
120

CAM
121

CF
121

LW
121

RW
121

ST
121

Tốc độ
122
Sút
128
Chuyền bóng
124
Rê bóng
124
Phòng thủ
97
Thể chất
126
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 129
Lực sút 130
Sút xa 129
Chọn vị trí 123
Vô lê 129
Penalty 129
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 122
Chuyền dài 124
Đá phạt 132
Sút xoáy 132
Rê bóng 122
Giữ bóng 127
Khéo léo 122
Thăng bằng 132
Phản ứng 122
Kèm người 94
Lấy bóng 100
Cắt bóng 92
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 126
Thể lực 125
Quyết đoán 129
Nhảy 122
Bình tĩnh 129
TM đổ người 57
TM bắt bóng 58
TM phát bóng 28
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3725
Sức mạnh 126
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 127
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 129
Lực sút 130
Đánh đầu 118
Sút xa 129
Vô lê 129
Chọn vị trí 123
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 127
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 129
Lực sút 130
Đánh đầu 118
Sút xa 129
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 123
Phản ứng 122
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Khéo léo 122
Rê bóng 127
Giữ bóng 127
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 129
Chuyền dài 124
Sút xa 129
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 123
Phản ứng 122
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của W. Rooney

Sự nghiệp CLB
2020 - 2020: Derby County
2018 - 2020: D.C. United
2017 - 2018: Everton
2004 - 2017: Manchester United
2002 - 2004: Everton