B. Saka
22
5
4

Bukayo Saka

RW 104

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 05/09/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 65kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
90

RB
95

CB
90

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
101

CM
98

RM
101

CAM
100

CF
100

LW
101

RW
101

ST
98

Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
89
Thể chất
104
Tốc độ 107
Tăng tốc 110
Dứt điểm 104
Lực sút 104
Sút xa 105
Chọn vị trí 104
Vô lê 96
Penalty 105
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 107
Chuyền dài 92
Đá phạt 92
Sút xoáy 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Khéo léo 106
Thăng bằng 108
Phản ứng 104
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Cắt bóng 86
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 105
Thể lực 109
Quyết đoán 99
Nhảy 91
Bình tĩnh 105
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3004
Tăng tốc 110
Tốc độ 111
Khéo léo 106
Rê bóng 107
Giữ bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 104
Sút xa 105
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 104
Phản ứng 104
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của B. Saka

Sự nghiệp CLB
2018: Arsenal